| 21 |
Explanation of financial indicator diffenrences in the first quarter of 2025 |
29/04/2025 |
 |
| 22 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu BCTC Quý 1 năm 2025 |
29/04/2025 |
 |
| 23 |
Consolidated Financial Statement - 1 quarter 2025 |
29/04/2025 |
 |
| 24 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1 năm 2025 |
29/04/2025 |
 |
| 25 |
Financial Statement - 1 quarter 2025 |
29/04/2025 |
 |
| 26 |
Báo cáo tài chính Công ty mẹ Quý 1 năm 2025 |
29/04/2025 |
 |
| 27 |
Explanation of differences in 2024 financial targets |
28/03/2025 |
 |
| 28 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu tài chính năm 2024 |
28/03/2025 |
 |
| 29 |
Audited separate financial statements 2024 |
28/03/2025 |
 |
| 30 |
Báo cáo tài chính Công ty mẹ năm 2024 |
28/03/2025 |
 |