| 41 |
Báo cáo tài chính Công ty mẹ Quý 1 năm 2025 |
29/04/2025 |
 |
| 42 |
Explanation of differences in 2024 financial targets |
28/03/2025 |
 |
| 43 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu tài chính năm 2024 |
28/03/2025 |
 |
| 44 |
Audited separate financial statements 2024 |
28/03/2025 |
 |
| 45 |
Báo cáo tài chính Công ty mẹ năm 2024 |
28/03/2025 |
 |
| 46 |
Audited consolidated financial statements 2024 |
28/03/2025 |
 |
| 47 |
·Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 |
28/03/2025 |
 |
| 48 |
Explanation of financial indicator diffenrences in the fourth quarter of 2024 |
25/01/2025 |
 |
| 49 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu tài chính Quý 4/2024 |
25/01/2025 |
 |
| 50 |
Consolidated Financial Statement - 4 quarter 2024 |
25/01/2025 |
 |