| 1 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu tài chính Quý 1.2026 |
28/04/2026 |
 |
| 2 |
Separate Financial Statement 1st quarter 2026 |
28/04/2026 |
 |
| 3 |
Báo cáo tài chính Công ty mẹ Quý 1 năm 2026 |
28/04/2026 |
 |
| 4 |
Consolidated financial statement 1st quarter 2026 |
28/04/2026 |
 |
| 5 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1.2026 |
28/04/2026 |
 |
| 6 |
Explanation of variance in financial indicators for 2025 |
11/02/2026 |
 |
| 7 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu tài chính năm 2025 |
11/02/2026 |
 |
| 8 |
Audited consolidated financial statements 2025 |
11/02/2026 |
 |
| 9 |
Audited separate financial statements 2025 |
11/02/2026 |
 |
| 10 |
Báo cáo tài chính Công ty mẹ năm 2025 sau soát xét |
11/02/2026 |
 |