| 11 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu tài chính Quý 2.2026 |
29/07/2026 |
 |
| 12 |
Consolidated financial statement 2st quarter 2026 |
29/07/2026 |
 |
| 13 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2.2026 |
29/07/2026 |
 |
| 14 |
Báo cáo tài chính Công ty mẹ Quý 2 năm 2026 |
29/07/2026 |
 |
| 15 |
Separate Financial Statement 2st quarter 2026 |
29/07/2026 |
 |
| 16 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu tài chính Quý 1.2026 |
28/04/2026 |
 |
| 17 |
Separate Financial Statement 1st quarter 2026 |
28/04/2026 |
 |
| 18 |
Báo cáo tài chính Công ty mẹ Quý 1 năm 2026 |
28/04/2026 |
 |
| 19 |
Consolidated financial statement 1st quarter 2026 |
28/04/2026 |
 |
| 20 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1.2026 |
28/04/2026 |
 |