| 1 |
Explanation of variance in financial indicators for 2025 |
11/02/2026 |
 |
| 2 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu tài chính năm 2025 |
11/02/2026 |
 |
| 3 |
Audited consolidated financial statements 2025 |
11/02/2026 |
 |
| 4 |
Audited separate financial statements 2025 |
11/02/2026 |
 |
| 5 |
Báo cáo tài chính Công ty mẹ năm 2025 sau soát xét |
11/02/2026 |
 |
| 6 |
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 sau soát xét |
11/02/2026 |
 |
| 7 |
Consolidated financial statement 4rd quarter 2025 |
26/01/2026 |
 |
| 8 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4.2025 |
26/01/2026 |
 |
| 9 |
BCTC riêng Công ty mẹ quý 4 năm 2025 |
26/01/2026 |
 |
| 10 |
Separate Financial Statement 4rd quarter 2025 |
26/01/2026 |
 |