| 61 |
Audited consolidated financial statements 2024 |
28/03/2025 |
 |
| 62 |
·Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 |
28/03/2025 |
 |
| 63 |
Explanation of financial indicator diffenrences in the fourth quarter of 2024 |
25/01/2025 |
 |
| 64 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu tài chính Quý 4/2024 |
25/01/2025 |
 |
| 65 |
Consolidated Financial Statement - 4 quarter 2024 |
25/01/2025 |
 |
| 66 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4/2024 |
25/01/2025 |
 |
| 67 |
Financial Statement - 4 quarter 2024 |
25/01/2025 |
 |
| 68 |
Báo cáo tài chính Quý 4/2024 - Công ty mẹ |
25/01/2025 |
 |
| 69 |
Giải trình chênh lệch chỉ tiêu BCTC Quý 3/2024 |
28/10/2024 |
 |
| 70 |
Báo cáo tài chính Quý 3/2024 hợp nhất |
28/10/2024 |
 |